WinHSK

越狱

HSK7-9v
0 · Lv.1
yuè

vượt ngục; trốn tù; đào tẩu; vượt ngục bỏ trốn

jailbreak iOS 越狱 iOS jailbreaking 给手机 越狱 jailbreak a cell phone [ 相关词条 ] 越狱犯 [名] escaped prisoner; prison breaker; jailbreaker 越狱机 [名] jailbroken phone

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan