WinHSK

趋于

HSK7-9v
0 · Lv.1
qūyú

có xu hướng

漢越 xu vu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 趋向于
义项 vHSK7-9

có xu hướng

趋向于

免费例句

经济开始趋于平稳。

Jīngjì kāishǐ qūyú píngwěn.

HSK6

Kinh tế bắt đầu có xu hướng ổn định.

The economy is beginning to stabilize.

健康状况趋于改善。

Jiànkāng zhuàngkuàng qūyú gǎishàn.

HSK6

Tình trạng sức khỏe có xu hướng cải thiện.

The health condition is tending to improve.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan