WinHSK

趋利

HSK5v
0 · Lv.1

xu lợi

go after profit/gain [ 相关词条 ] 趋利避害 seek advantages and avoid disadvantages

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 急于图利
义项 vHSK5

xu lợi

急于图利

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50