拼
趋利避害
HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
qūlìbìhài
tìm lợi tránh hại
漢越
字解构
Phân tích chữ趋qūHSK5đi nhanh利lìHSK4sắc; sắc bén避bìHSK5trốn tránh; tránh; núp害hàiHSK3hại; có hại; hại cho; làm hại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分