拼
趋同
HSK5v 0 · Lv.1
qūtóng
hướng về một hướng
tend to converge; tend to be the same 趋同 现象 tendency towards convergence [ 相关词条 ] 趋同论 [名] [经济] convergency theory 趋同消费 [名] blind consumption to go with the fad
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分