拼
趋向
HSK5n, v 0 · Lv.1
qūxiànɡ
hướng; hướng đến; xu hướng; chiều hướng
漢越 xu hướng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 朝着某个方向发展
- 趋势
等级
义项 ①v≈HSK5
hướng; hướng đến; xu hướng; chiều hướng
朝着某个方向发展
免费例句
天气逐渐趋向温暖。
Tiānqì zhújiàn qūxiàng wēnnuǎn.
≈HSK5
Thời tiết dần dần hướng tới ấm áp.
The weather is gradually becoming warmer.
经济形势趋向好转。
Jīngjì xíngshì qūxiàng hǎozhuǎn.
≈HSK5
Kinh tế đang có dấu hiệu phục hồi.
The economic situation is showing signs of improvement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
xu thế
趋势
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分