拼
趣味
HSK6n 0 · Lv.1
qùwèi
thú vị; hứng thú; lý thú
漢越 thú vị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使人愉快;使人感到有意思;能吸引力的特性; 喜好的情绪
等级
义项 ①n≈HSK6
thú vị; hứng thú; lý thú
使人愉快;使人感到有意思;能吸引力的特性; 喜好的情绪
免费例句
这部电影很有趣。
Zhè bù diànyǐng hěn yǒuqù.
≈HSK3
Bộ phim này rất thú vị.
This movie is very interesting.
他对文学很有兴趣。
Tā duì wénxué hěn yǒu xìngqù.
≈HSK4
Anh ấy có hứng thú với văn học.
He is very interested in literature.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分