WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
趣味相投
HSK6
idioms
0 · Lv.1
qù
wèi
xiāng
tóu
hợp nhau về sở thích; tư tưởng...
漢越
字解构
Phân tích chữ
趣
qù
HSK3
hứng thú; thích thú; hân hoan; quan tâm
味
wèi
HSK4
vị
相
xiāng
多音
HSK3
lẫn nhau; hỗ tương / đối với; về; với (biểu thị hành động của một phía đối với một phía)
投
tóu
HSK5
ném; quăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的