拼
趣闻
HSK3n 0 · Lv.1
qùwén
tin thú vị; tin tức thú vị
interesting news/anecdote 趣闻 不胫而走 amusing news travels fast 讲述 趣闻 relate interesting anecdotes
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个趣闻真有意思。
zhè ge qù wén zhēn yǒu yì si
≈HSK5
Câu chuyện thú vị này thật hấp dẫn.
This interesting anecdote is really amusing.
村里流传着一些新奇趣闻。
Cūn li liúchuán zhe yìxiē xīnqí qùwén.
≈HSK6
Trong làng có những tin thú vị được lưu truyền.
Some novel anecdotes are circulating in the village.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分