WinHSK

足够

HSK5v
0 · Lv.1
zúgòu

đủ; đầy đủ

漢越 túc cấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 达到应有的或能满足需要的程度
  2. 满足;知足
义项 adjHSK5

đủ; đầy đủ

达到应有的或能满足需要的程度

免费例句

他有足够的能力和经验。

Tā yǒu zúgòu de nénglì hé jīngyàn.

HSK4

Anh ấy có đủ năng lực và kinh nghiệm.

He has enough ability and experience.

父母要给孩子足够的关心。

fù mǔ yào gěi hái zi zú gòu de guān xīn

HSK4

Bố mẹ cần quan tâm đầy đủ đến con cái.

Parents should give their children enough care.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

đủ; mãn nguyện; thoả mãn; hài lòng

满足;知足

免费例句

有人陪着我,就足够了。

Yǒu rén péi zhe wǒ, jiù zúgòu le.

HSK3

Có người bên tôi là đủ rồi.

Having someone with me is enough.

只要他跟我道歉就足够了。

zhǐ yào tā gēn wǒ dào qiàn jiù zú gòu le

HSK4

Chỉ cần anh ta xin lỗi tôi là đủ rồi.

It's enough as long as he apologizes to me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan