拼
足疗
HSK5n 0 · Lv.1
zúliáo
mát xa chân; xoa bóp chân
chiropody; podiatry ( AmE ) [ 相关词条 ] 足疗师 [名] chiropodist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 足疗是指对脚部进行按摩和护理的疗法,旨在放松身心、缓解疲劳。
等级
义项 ①n≈HSK5
mát xa chân; xoa bóp chân
足疗是指对脚部进行按摩和护理的疗法,旨在放松身心、缓解疲劳。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分