拼
足迹
HSK7-9n 0 · Lv.1
zújì
dấu chân; vết chân
footmark; footprint; track; trace 碳 足迹 carbon footprint 生态 足迹 ecological footprint 雪地上的 足迹 footprints/tracks in the snow 熊的 足迹 bear tracks 鹿的 足迹 slots; track of a deer 留下 足迹 leave tracks
漢越 túc tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脚印;借指到过的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dấu chân; vết chân
脚印;借指到过的地方
免费例句
他的足迹遍布世界各地。
Tā de zújì biànbù shìjiè gè dì.
≈HSK5
Dấu chân của anh ấy trải khắp trên thế giới.
His footprints are all over the world.
他们常年在外工作,从繁华的城市到深山密林,足迹几乎踏遍了世界的每个角落。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分