WinHSK

趴伏

HSK7-9v
0 · Lv.1

để co rúm

bend over; lean on 趴伏 在桌上写作 bend over one's desk writing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to crouch
  2. to lie prone
义项 vHSK7-9

để co rúm

to crouch

义项 vHSK7-9

nằm sấp

to lie prone

免费例句

游击队员趴伏在高粱地里。

Yóujī duìyuán pāfú zài gāoliang dì li.

HSK6

Đội du kích nằm sấp trên cánh đồng cao lương.

The guerrillas lay prone in the sorghum field.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan