拼
趴伏
HSK7-9v 0 · Lv.1
pāfú
để co rúm
bend over; lean on 趴伏 在桌上写作 bend over one's desk writing
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
游击队员趴伏在高粱地里。
Yóujī duìyuán pāfú zài gāoliang dì li.
≈HSK6
Đội du kích nằm sấp trên cánh đồng cao lương.
The guerrillas lay prone in the sorghum field.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分