拼
趴板
HSK7-9n 0 · Lv.1
pābǎn
Ván lướt sóng (tư thế nằm); ván nằm; ván trượt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于指一种平坦的板子,可以用来躺着或滑行。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Ván lướt sóng (tư thế nằm); ván nằm; ván trượt
用于指一种平坦的板子,可以用来躺着或滑行。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分