拼
趴架
HSK7-9n 0 · Lv.1
pājià
sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 塌架
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc
塌架
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc
sập (nhà); (cuộc đời, sự nghiệp) xuống dốc
塌架