拼
趸批
HSK1adv, v 0 · Lv.1
dǔnpī
trọn bộ; hàng loạt; cả gói; trọn gói (buôn bán với qui mô lớn)
wholesale
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trọn bộ; hàng loạt; cả gói; trọn gói (buôn bán với qui mô lớn)
wholesale