拼
趾骨
HSK1n 0 · Lv.1
zhǐgǔ
xương ngón chân
phalanx [ 相关词条 ] 趾骨炎 [名] phalangitis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 构成脚趾的小型长骨,每只脚有14块,大脚趾有2块,其余四个脚趾各有3块
等级
义项 ①n≈HSK1
xương ngón chân
构成脚趾的小型长骨,每只脚有14块,大脚趾有2块,其余四个脚趾各有3块
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分