拼
跃然
HSK6adj 0 · Lv.1
yuèrán
sôi nổi; tưng bừng; bừng bừng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容活跃地呈现
等级
义项 ①adj≈HSK6
sôi nổi; tưng bừng; bừng bừng
形容活跃地呈现
免费例句
义愤之情跃然纸上。
Yìfèn zhī qíng yuèrán zhǐ shang.
≈HSK6
Nỗi uất hận bừng bừng hiện lên trang giấy.
The indignation is vividly portrayed on the paper.
在他的笔下,一只只空灵通透的虾跃然于纸上。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分