WinHSK

跑辙

HSK7-9v
0 · Lv.1
pǎozhé

trượt tay; lạc đề (ví với lạc đề)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离开车辙,多比喻说话离题
义项 vHSK7-9

trượt tay; lạc đề (ví với lạc đề)

离开车辙,多比喻说话离题

免费例句

她不说正题,老跑题。

Tā bù shuō zhèngtí, lǎo pǎotí.

HSK5

Cô ấy không nói vào vấn đề chính mà cứ lạc đề.

She doesn't stick to the main topic and keeps going off track.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan