WinHSK

跑遍

HSK3v
0 · Lv.1
pǎobiàn

đi; chạy; chạy khắp; chạy quanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跑遍是指在某个区域或范围内到处跑,通常表示走遍所有地方。
义项 vHSK3

đi; chạy; chạy khắp; chạy quanh

跑遍是指在某个区域或范围内到处跑,通常表示走遍所有地方。

免费例句

这个学生免费搭车跑遍了全国。

Zhège xuéshēng miǎnfèi dāchē pǎobiàn le quánguó.

HSK5

Học sinh này được miễn phí đi xe trên toàn quốc.

This student hitchhiked for free all over the country.

随后她又跑遍了商店,也没有买到同样的纽扣儿,她的心情暗淡到了极点。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan