拼
跑面
HSK2v 0 · Lv.1
pǎomiàn
xuống cơ sở (giám sát tình hình)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指领导机关的干部下到基层负责抓某一范围内的工作而不固定在某一个点
等级
义项 ①v≈HSK2
xuống cơ sở (giám sát tình hình)
指领导机关的干部下到基层负责抓某一范围内的工作而不固定在某一个点
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分