拼
跟前
HSK6n 0 · Lv.1
gēnqián
bên cạnh; bên mình (có hoặc không có con cái)
time shortly before 春节 跟前 shortly before the Spring Festival
漢越 cân tiền
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bên cạnh; bên mình (có hoặc không có con cái)
time shortly before 春节 跟前 shortly before the Spring Festival