WinHSK

跟前

HSK6n
0 · Lv.1
gēnqián

bên cạnh; bên mình (có hoặc không có con cái)

time shortly before 春节 跟前 shortly before the Spring Festival

漢越 cân tiền

例句

Câu ví dụ
免费例句

我坐在窗户跟前看书。

Wǒ zuò zài chuānghu gēnqián kàn shū.

HSK4

Tôi ngồi bên cạnh cửa sổ đọc sách.

I am reading a book by the window.

猫咪躲在沙发跟前。

Māomī duǒ zài shāfā gēnqián.

HSK4

Con mèo trốn ở cạnh ghế sofa.

The cat is hiding in front of the sofa.

春节跟前大家都很忙。

Chūnjié gēnqián dàjiā dōu hěn máng.

HSK4

Gần Tết mọi người đều rất bận.

Everyone is very busy around the Spring Festival.

考试跟前他每天都复习。

Kǎoshì gēnqián tā měitiān dōu fùxí.

HSK4

Gần đến kỳ thi, anh ấy ngày nào cũng ôn tập.

He reviews every day when the exam is near.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan