WinHSK

跟班

HSK2n, v, sv
0 · Lv.1
gēnbān

cùng; theo; đi theo (tổ/ nhóm/ tập thể)

footman; attendant

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你要跟班去调研吗?

Nǐ yào gēnbān qù diàoyán ma?

HSK5

Bạn muốn cùng nhóm đi điều tra nghiên cứu không?

Do you want to join the team for the research?

小李是官员的跟班。

xiǎo lǐ shì guān yuán de gēn bān.

HSK5

Tiểu Lý là người hầu của quan chức.

Xiao Li is the official's attendant.

跟班整天伺候主人。

Gēnbān zhěngtiān cìhou zhǔrén.

HSK5

Tùy tùng hầu hạ đại nhân suốt ngày.

The attendant serves the master all day long.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan