WinHSK

跟腱

HSK1n
0 · Lv.1
gēnjiàn

gân nhượng chân; gân gót; gân nối bắp chân với gót chân; gân chân

Achilles tendon 做 跟腱 手术 have surgery on one's Achilles tendon [ 相关词条 ] 跟腱断裂 [名] [医学] Achilles tendon rupture 跟腱反射 [名] [医学] Achilles tendon reflex 跟腱滑囊炎 [名] [医学] Achilles bursitis

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan