拼
跨上
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuàshàng
bước lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 跨步骑上,如跨上马背。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bước lên
跨步骑上,如跨上马背。
免费例句
于是楚王跨上马,想要看看它的奔跑能力到底如何。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bước lên
bước lên
跨步骑上,如跨上马背。
于是楚王跨上马,想要看看它的奔跑能力到底如何。