WinHSK

跨年

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuànián

đón năm mới; đón giao thừa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从旧年岁末到新年岁初
义项 vHSK7-9

đón năm mới; đón giao thừa

从旧年岁末到新年岁初

免费例句

他们打算去海边跨年。

Tāmen dǎsuàn qù hǎibiān kuànián.

HSK5

Họ dự định ra biển đón năm mới.

They plan to go to the beach to celebrate New Year's Eve.

大家都在广场上跨年。

dà jiā dōu zài guǎng chǎng shàng kuà nián.

HSK5

Mọi người đều đón năm mới ở quảng trường.

Everyone is celebrating New Year's Eve at the square.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50