WinHSK

跨度

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàdù

nhịp; chiều rộng; chiều ngang (phòng ốc, cầu cống,...)

distance; span 时间 跨度 time span

漢越 khóa độ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 房屋、桥梁等建筑物中,梁、屋架、拱券两端的支柱、桥墩或墙等承重结构之间的距离
  2. 泛指距离
义项 nHSK7-9

nhịp; chiều rộng; chiều ngang (phòng ốc, cầu cống,...)

房屋、桥梁等建筑物中,梁、屋架、拱券两端的支柱、桥墩或墙等承重结构之间的距离

免费例句

这座桥的跨度是世界第一。

zhè zuò qiáo de kuà dù shì shì jiè dì yī.

HSK6

Nhịp của cây cầu này đứng số một thế giới.

The span of this bridge is the longest in the world.

这座桥的跨度很大。

Zhè zuò qiáo de kuàdù hěn dà.

HSK6

Bề rộng của cây cầu này rất lớn.

The span of this bridge is very large.

义项 nHSK7-9

phạm vi; khoảng cách

泛指距离

免费例句

他们俩的年龄跨度有点大。

Tāmen liǎ de niánlíng kuàdù yǒudiǎn dà.

HSK6

Khoảng cách tuổi tác của hai người họ hơi lớn.

The age gap between the two of them is a bit large.

这个话题的跨度太广了。

Zhège huàtí de kuàdù tài guǎng le.

HSK6

Phạm vi của chủ đề này rộng quá.

The scope of this topic is too broad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan