WinHSK

跨栏

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuàlán

vượt rào cản; vượt chướng ngại vật; vượt rào cản về đích (trong thi đấu điền kinh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 田径运动项目之一,在规定的竞赛距离内每隔一定距离摆设栏架,运动员要依次跨过栏架跑到终点
义项 vHSK7-9

vượt rào cản; vượt chướng ngại vật; vượt rào cản về đích (trong thi đấu điền kinh)

田径运动项目之一,在规定的竞赛距离内每隔一定距离摆设栏架,运动员要依次跨过栏架跑到终点

免费例句

她不小心撞到了跨栏上。

Tā bù xiǎoxīn zhuàng dào le kuàlán shang.

HSK5

Cô ấy vô tình đâm vào rào chắn.

She accidentally bumped into the hurdle.

横在你面前的栏越高,你跳得也越高,这就是跨栏定律。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan