拼
跨栏
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuàlán
vượt rào cản; vượt chướng ngại vật; vượt rào cản về đích (trong thi đấu điền kinh)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她不小心撞到了跨栏上。
Tā bù xiǎoxīn zhuàng dào le kuàlán shang.
≈HSK5
Cô ấy vô tình đâm vào rào chắn.
She accidentally bumped into the hurdle.
横在你面前的栏越高,你跳得也越高,这就是跨栏定律。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分