WinHSK

跨过

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuàguò

vượt qua; băng qua

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 超越某个界限或障碍
义项 vHSK7-9

vượt qua; băng qua

超越某个界限或障碍

免费例句

他轻松地跨过了这条小河。

Tā qīngsōng de kuà guò le zhè tiáo xiǎo hé.

HSK4

Anh ấy nhẹ nhàng bước qua con sông nhỏ đó.

He easily stepped across this small river.

慈禧“垂帘听政”时特别青睐同仁堂的养生保健配方,如珍珠粉、益母草膏,还特准跨过御药房直接供药。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan