WinHSK

跪下

HSK6v
0 · Lv.1
guìxià

quỳ xuống (ra lệnh)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他突然跪下,向女友求婚。

Tā tūrán guìxià, xiàng nǚyǒu qiúhūn.

HSK5

Anh ấy đột nhiên quỳ xuống cầu hôn bạn gái.

He suddenly knelt down and proposed to his girlfriend.

他在神前跪下。

Tā zài shén qián guìxià.

HSK5

Anh ấy quỳ xuống trước thần linh.

He knelt down before the god.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan