WinHSK

跪拜

HSK6v
0 · Lv.1
guìbài

cúi lạy; quỳ mọp

kowtow; perform a kowtow; worship on bent knees 行 跪拜 礼 perform a kowtow; salute sb on bent knees

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时一种礼节,跪在地上磕头
义项 vHSK6

cúi lạy; quỳ mọp

旧时一种礼节,跪在地上磕头

免费例句

他们跪拜诸神。

Tāmen guìbài zhū shén.

HSK6

Họ quỳ lạy các vị thần.

They knelt and worshipped the gods.

跪拜。

Guìbài.

HSK6

Quỳ lạy.

Kowtow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan