WinHSK

路况

HSK6n
0 · Lv.1
lùkuàng

tình hình giao thông (lưu lượng giao thông)

road conditions (with regard to the road surface, traffic, etc) 路况 报告 traffic report 路况 不佳 poor road conditions

漢越 lộ huống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路的情况 (指路面、交通流量等)
义项 nHSK6

tình hình giao thông (lưu lượng giao thông)

道路的情况 (指路面、交通流量等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan