WinHSK

路况

HSK6n
0 · Lv.1
lùkuàng

tình hình giao thông (lưu lượng giao thông)

road conditions (with regard to the road surface, traffic, etc) 路况 报告 traffic report 路况 不佳 poor road conditions

漢越 lộ huống

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan