拼
路堤
HSK7-9n 0 · Lv.1
lùdī
đường đắp nổi; bờ đường (để xe lửa chạy); đường đắp
road embankment
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在低地上修建筑的高于原地面的路基
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường đắp nổi; bờ đường (để xe lửa chạy); đường đắp
在低地上修建筑的高于原地面的路基
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分