WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
路径
HSK7-9
n
0 · Lv.1
lùjìng
đường đi; lối đi; con đường
path
漢越 lộ kính
字解构
Phân tích chữ
路
lù
HSK2
đường; đường sá; đường lộ; đường cái
径
jìng
HSK6
đường nhỏ; đường mòn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
扩张路径
kuò zhāng lù jìng
HSK7-9
Expansion path; Đường Mở Rộng đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
路径分析
lù jìng fēn xī
HSK7-9
phân tích lộ tuyến
查词
复习
真题
工具
我的