WinHSK
返回查词
jìng
ㄐㄧㄥˋ
HSK6adv, n单字

đường nhỏ; đường mòn

straight; directly; straightaway 参见: 径 直

漢越 kính

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狭窄的道路; 小路
  2. 比喻达到目的的方法
  3. 直径的简称
  4. 径直

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

đường nhỏ; đường mòn

狭窄的道路; 小路

我喜欢在小路上散步。

Wǒ xǐhuān zài xiǎolù shàng sànbù.

HSK3

Tôi thích đi dạo trên đường mòn.

I like to take a walk on the path.

同学直接回答了老师的问题。

tóngxué zhíjiē huídá le lǎoshī de wèntí.

HSK4

Bạn học trực tiếp trả lời câu hỏi của giáo viên.

The classmate directly answered the teacher's question.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

đường; lối; cách (ví với cách đạt được mục tiêu)

比喻达到目的的方法

成功没有捷径。

chénggōng méiyǒu jiéjìng.

HSK6

Thành công không có đường tắt.

There is no shortcut to success.

义项 nHSK6

đường kính

直径的简称

这个圆的半径是5厘米。

zhège yuán de bànjìng shì wǔ límǐ.

HSK5

Bán kính của hình tròn này là 5 cm.

The radius of this circle is 5 centimeters.

义项 advHSK6

thẳng thắn; thẳng; trực tiếp

径直

这个航班直飞北京。

zhège hángbān zhí fēi Běijīng.

HSK4

Chuyến bay này bay thẳng đến Bắc Kinh.

This flight goes directly to Beijing.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️