拼
路盲
HSK6n 0 · Lv.1
lùmáng
Mù đường; không biết đường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她也坦言自己有点迷糊,还是个路盲。
tā yě tǎnyán zìjǐ yǒudiǎn míhu, hái shì ge lùmáng.
≈HSK5
Cô cũng thừa nhận rằng mình có một chút bối rối, lại là một người mù đường.
She also admitted that she is a bit confused and has no sense of direction.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分