路线
HSK5nđường; tuyến đường; đường đi
route; itinerary; course 运输 路线 transportation route; transport line 迂回的 路线 circuitous/roundabout/devious route 游览 路线 tourist route 笔直的 路线 straight route 走这条 路线 follow/take/use this route 制定 路线 map out a route 找到新 路线 find a new route 选择 路线 choose a route 确定 路线 fix the route 开辟 路线 open (up) a route 截断所有逃跑 路线 cut off all the escape routes 安排 路线 arrange a route
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从一地到另一地所经过的道路 (多指规定或选定的)
- 思想上、政治上或工作上所遵循的根本途径或基本准则
đường; tuyến đường; đường đi
从一地到另一地所经过的道路 (多指规定或选定的)
他乘车到了路线的终点。
Tā chéng chē dào le lùxiàn de zhōngdiǎn.
Anh ấy đi xe đến cuối tuyến đường.
He took the bus to the end of the route.
他的司机看错了路线。
Tā de sījī kàn cuò le lùxiàn.
Tài xế của anh ta nhầm đường.
His driver misread the route.
đường lối
思想上、政治上或工作上所遵循的根本途径或基本准则
他们坚持群众路线。
Tāmen jiānchí qúnzhòng lùxiàn.
Họ kiên trì đường lối quần chúng.
They adhere to the mass line.
他忽略了政党的官方路线。
tā hū lüè le zhèng dǎng de guān fāng lù xiàn
Anh ấy phớt lờ đường lối chính thức của Đảng.
He ignored the party's official line.