拼
路途
HSK7-9n 0 · Lv.1
lùtú
đường; lối; con đường
journey; distance travelled; way 路途 遥远 be a long journey; be a long way to go; be far away 路途 艰险 hard/difficult/dangerous journey
漢越 lộ đồ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 道路
- 路程
- 旅途
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường; lối; con đường
道路
免费例句
路途有多远,双脚会告诉你;沿途是否美丽,眼睛会告诉你。
≈HSK5
不管路途多远,它们总能靠着惊人的记忆力返回故乡。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
lộ trình
路程
免费例句
他们踏上了漫长的路途。
tāmen tàshàng le màncháng de lùtú.
≈HSK5
Họ đã bắt đầu bước vào lộ trình dài.
They embarked on a long journey.
路途遥远,我们要加油。
Lùtú yáoyuǎn, wǒmen yào jiāyóu.
≈HSK5
Đường xa, chúng ta phải cố gắng.
The journey is long; we must keep going.
义项 ③n≈HSK7-9
hành trình; chuyến đi
旅途
免费例句
我们踏上了新的路途。
wǒmen tàshàng le xīn de lùtú.
≈HSK5
Chúng tôi bắt đầu một hành trình mới.
We have embarked on a new journey.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分