WinHSK

跳舞

HSK2v
0 · Lv.1
tiàowǔ

múa; nhảy; nhảy múa; khiêu vũ

go to the ball 这个周末去 跳舞 吗? Are you going to the dance this weekend? [ 相关词条 ] 跳舞机 [名] dance dance revolution (DDR) 跳舞毯 [名] dancing rug/mat 跳舞厅 [名] dancing hall

漢越 khiêu vũ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 舞蹈
义项 v, svHSK2

múa; nhảy; nhảy múa; khiêu vũ

舞蹈

免费例句

他不会跳舞,正在学习跳舞。

HSK2

那是我孩子,她爱跳舞。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50