拼
践祚
HSK1v 0 · Lv.1
jiànzuò
lên ngôi; đăng cơ; đăng quang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 即立;登基
等级
义项 ①v≈HSK1
lên ngôi; đăng cơ; đăng quang
即立;登基
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lên ngôi; đăng cơ; đăng quang
lên ngôi; đăng cơ; đăng quang
即立;登基