WinHSK

践约

HSK5v
0 · Lv.1
jiànyuē

thực hiện; thực hành; làm theo (lời giao ước)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 履行约定的事情 (多指约会)
义项 vHSK5

thực hiện; thực hành; làm theo (lời giao ước)

履行约定的事情 (多指约会)

免费例句

她总是践约,从不食言。

tā zǒngshì jiànyuē, cóng bù shíyán.

HSK6

Cô ấy luôn giữ lời hứa, không bao giờ thất hứa.

She always keeps her promises and never breaks her word.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan