拼
践踏
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàntà
đạp; giẫm; giẫm lên; đạp lên
trample on 践踏 主权 trample/infringe on the sovereignty of a country 践踏 某人的权利 trample on/infringe/violate sb's rights; tread sb's rights underfoot 践踏 民主与法制 trample on democracy and law 践踏 国际法 violate the international law
漢越 tiễn đạp
例句
Câu ví dụ免费例句
他在沙滩上踩踏沙子。
Tā zài shātān shàng cǎità shāzi.
≈HSK6
Anh ấy đang dẫm lên cát trên bãi biển.
He is trampling on the sand on the beach.
这个故事告诉我们:竞争面前固然不必谦让,但竞争规则同样不容践踏。
≈HSK6
他们的行为践踏了友谊。
Tāmen de xíngwéi jiàntà le yǒuyì.
≈HSK6
Hành động của họ đã chà đạp tình bạn.
Their actions trampled on friendship.
这项政策践踏了人权。
Zhè xiàng zhèngcè jiàntà le rénquán.
≈HSK6
Chính sách này đã chà đạp nhân quyền.
This policy tramples on human rights.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分