WinHSK

踊跃

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
yǒngyuè

nhảy nhót; nhảy lên

漢越 dũng dược

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跳跃
  2. 形容情绪热烈; 争先恐后
义项 vHSK7-9

nhảy nhót; nhảy lên

跳跃

免费例句

他激动地欢呼雀跃。

Tā jīdòng de huānhū quèyuè.

HSK6

Anh ấy phấn khích reo hò nhảy nhót.

He cheered and jumped excitedly.

她兴奋地跳了起来。

Tā xīngfèn de tiào le qǐlái.

HSK6

Cô ấy phấn khích nhảy lên.

She jumped up excitedly.

义项 adjHSK7-9

hớn hở; sôi nổi; nhiệt tình; hăng hái; phấn khởi

形容情绪热烈; 争先恐后

免费例句

大家踊跃讨论问题。

Dàjiā yǒngyuè tǎolùn wèntí.

HSK5

Mọi người sôi nổi thảo luận vấn đề.

Everyone actively discussed the issue.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan