拼
踏板
HSK6n 0 · Lv.1
tàbǎn
bàn đạp (trên xe, ghe thuyền, tấm ván dùng để cho mọi người bước lên bước xuống)
treadle; pedal; footboard [ 相关词条 ] 踏板车 [名] scooter
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 车、船等上面供人上下用的板
- 旧式床前供上下床脚踏的板,有腿,像长而宽的矮凳有的地区叫踏凳
- 运动场上供跳远起跳用的板
- 缝纫机、水车等下部用脚蹬的板状装置
等级
义项 ①n≈HSK6
bàn đạp (trên xe, ghe thuyền, tấm ván dùng để cho mọi người bước lên bước xuống)
车、船等上面供人上下用的板
免费例句
汽车的油门踏板是我们控制汽车最直接的部分之一。
Qìchē de yóumén tàbǎn shì wǒmen kòngzhì qìchē zuì zhíjiē de bùfen zhī yī.
≈HSK5
Bàn đạp ga của ô tô là một trong những bộ phận trực tiếp nhất để chúng ta điều khiển xe.
The car's accelerator pedal is one of the most direct parts for us to control the car.
义项 ②n≈HSK6
ghế con; ghế nhỏ; ghế ngựa (để đầu giường để bước lên bước xuống)
旧式床前供上下床脚踏的板,有腿,像长而宽的矮凳有的地区叫踏凳
义项 ③n≈HSK6
tấm ván giậm; ván giậm (trong nhảy xa)
运动场上供跳远起跳用的板
义项 ④n≈HSK6
bàn đạp
缝纫机、水车等下部用脚蹬的板状装置
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分