WinHSK

踏遍

HSK6v
0 · Lv.1
biàn

Đi khắp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Đi khắp
义项 vHSK6

Đi khắp

Đi khắp

免费例句

他们常年在外工作,从繁华的城市到深山密林,足迹几乎踏遍了世界的每个角落。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan