拼
踏青
HSK6v 0 · Lv.1
tàqīng
đạp thanh; đi chơi trong tiết thanh minh
tread the green grass—go on a spring outing; go hiking on a spring day
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đạp thanh; đi chơi trong tiết thanh minh
tread the green grass—go on a spring outing; go hiking on a spring day